Bạn có biết các biện pháp phòng ngừa bảo dưỡng hàng ngày đối với máy xúc, máy chất tải, máy ủi và máy đào không?

2026/01/13 17:17

Kiểm tra và bảo dưỡng máy xúc thủy lực hàng ngày

Kiểm tra định kỳ là điều cần thiết để đảm bảo máy xúc thủy lực hoạt động hiệu quả lâu dài. Đối với người vận hành kiêm chủ sở hữu, việc kiểm tra thường xuyên hàng ngày có thể giảm đáng kể chi phí bảo trì và ngăn ngừa thời gian ngừng hoạt động ngoài dự kiến.


Bạn có biết các biện pháp phòng ngừa bảo dưỡng hàng ngày đối với máy xúc, máy chất tải, máy ủi và máy đào không?


1. Kiểm tra trước khi vận hành

Bắt đầu bằng việc kiểm tra toàn diện máy móc từ mọi góc độ. Kiểm tra tình trạng tổng thể của kết cấu, khung gầm và hệ thống xoay, bao gồm cả ổ trục xoay xem có dấu hiệu rò rỉ dầu hay không.

Kiểm tra bộ phận giảm tốc, hệ thống phanh và tất cả các bu lông của máy xúc bánh xích. Đảm bảo các bu lông được siết chặt đúng cách và thay thế bất kỳ bu lông nào bị hỏng hoặc lỏng. Đối với máy xúc bánh lốp, kiểm tra lốp xe xem có bất thường không và xác nhận áp suất lốp và độ ổn định phù hợp.

Đánh giá tình trạng mài mòn của răng gầu. Mài mòn quá mức làm tăng lực cản khi đào, giảm hiệu suất và đẩy nhanh quá trình mài mòn các bộ phận khác.

Kiểm tra cần, tay đòn và xi lanh thủy lực xem có vết nứt hoặc rò rỉ dầu không. Đồng thời kiểm tra mức điện phân của pin để đảm bảo nó vẫn ở trên mức tối thiểu.

Bộ lọc gió đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn bụi xâm nhập vào động cơ. Cần kiểm tra và vệ sinh bộ lọc thường xuyên để duy trì luồng khí lưu thông tốt.

Ngoài ra, hãy theo dõi mức chất lỏng bao gồm nhiên liệu, dầu động cơ, dầu thủy lực và nước làm mát. Luôn sử dụng các loại chất lỏng đáp ứng thông số kỹ thuật của nhà sản xuất và giữ chúng sạch sẽ để tránh bị nhiễm bẩn.

2. Kiểm tra sau khi khởi công

Sau khi khởi động máy, hãy thực hiện các bước kiểm tra sau:

  • Hãy đảm bảo kèn và tất cả các nhạc cụ đều hoạt động tốt.

  • Quan sát hiệu suất khởi động động cơ, bao gồm tiếng ồn và màu sắc khí thải.

  • Kiểm tra xem có rò rỉ dầu động cơ, nhiên liệu hoặc chất làm mát hay không.

Quản lý nhiên liệu

Chọn loại nhiên liệu diesel phù hợp với yêu cầu nhiệt độ môi trường. Nhiên liệu phải sạch và không chứa nước, bụi bẩn hoặc tạp chất để tránh làm mòn bơm nhiên liệu sớm. Nhiên liệu chất lượng thấp có hàm lượng parafin hoặc lưu huỳnh cao có thể gây hư hại cho động cơ.

Luôn giữ bình nhiên liệu đầy đủ để giảm thiểu hiện tượng ngưng tụ hơi nước bên trong. Trước khi vận hành hàng ngày, và sau khi hết nhiên liệu hoặc thay bộ lọc, cần phải xả hết không khí ra khỏi hệ thống nhiên liệu.

Quản lý các loại dầu khác

Điều này bao gồm dầu động cơ, dầu thủy lực và dầu hộp số. Không được trộn lẫn các loại dầu và cấp dầu khác nhau, vì mỗi loại đều chứa các chất phụ gia đặc thù với các đặc tính hóa học và vật lý riêng biệt.

Đảm bảo tất cả các loại dầu đều sạch và không bị nhiễm bẩn như nước, bụi hoặc các hạt. Chọn độ nhớt của dầu dựa trên nhiệt độ môi trường: độ nhớt cao hơn cho nhiệt độ cao và độ nhớt thấp hơn cho điều kiện lạnh. Dầu hộp số thường có độ nhớt cao hơn cho tải trọng nặng, trong khi dầu thủy lực cần độ nhớt thấp hơn để giảm sức cản dòng chảy.

1. Lựa chọn dầu thủy lực phù hợp

(1) Yêu cầu về độ nhớt

Độ nhớt của dầu thủy lực cần được duy trì trong phạm vi hoạt động tối ưu (16–36 × 10⁻⁶ m²/s) để đảm bảo hiệu quả hệ thống. Nhiệt độ môi trường thấp nhất tương ứng với giới hạn độ nhớt cao hơn, trong khi nhiệt độ dầu tối đa cho phép là khoảng 90°C.

(2) Chỉ số độ nhớt (VI)

Chỉ số độ nhớt (VI) cho biết độ nhớt của dầu thay đổi như thế nào theo nhiệt độ. VI càng cao thì độ ổn định càng tốt. Dầu thủy lực chống mài mòn cao cấp từ các thương hiệu quốc tế thường có VI khoảng 110, trong khi các loại dầu nội địa tiên tiến có VI khoảng 95. Dầu hiệu suất cao (loại HV) có thể vượt quá VI 140.

Chỉ số độ nhớt (VI) thấp hơn sẽ làm giảm phạm vi nhiệt độ hoạt động hiệu quả của dầu. Người dùng nên tham khảo ý kiến ​​nhà sản xuất dầu khi cần thiết và điều chỉnh cài đặt thiết bị cho phù hợp.

(3) Hiệu suất tổng thể

Các hệ thống thủy lực hiện đại hoạt động dưới áp suất cao (lên đến 32 MPa) và nhiệt độ cao. Do đó, dầu thủy lực phải có khả năng bôi trơn tuyệt vời, chống oxy hóa, chống mài mòn, chống ăn mòn, chống nhũ hóa, chống tạo bọt, ổn định cắt và chịu được áp suất cực cao.

2. Hệ thống làm mát dầu thủy lực

Hệ thống làm mát hoạt động tốt đảm bảo nhiệt độ dầu thủy lực luôn nằm trong phạm vi tối ưu trong quá trình vận hành liên tục và cho phép làm nóng nhanh trong điều kiện lạnh.

Nếu hiện tượng quá nhiệt xảy ra dù đã sử dụng dầu nhớt phù hợp, hãy kiểm tra những điều sau:

  • Kiểm tra xem bộ làm mát dầu có bị tắc nghẽn không và làm sạch nếu cần thiết.

  • Liệu tốc độ quạt và áp suất hệ thống có đáp ứng các yêu cầu vận hành hay không.

  • Kiểm tra xem các cảm biến và mạch điều khiển có hoạt động chính xác hay không.

Tốc độ quạt tối đa và áp suất hệ thống tối đa chỉ nên đạt được trong điều kiện khắc nghiệt; nếu không, cần phải điều chỉnh hoặc thay thế các bộ phận.

3. Kiểm tra thông số hệ thống thủy lực

Các máy xúc cỡ lớn thường sử dụng các chế độ điều khiển bơm tiên tiến như cảm biến tải và giới hạn công suất (chức năng TẮT). Chức năng TẮT sẽ giảm lưu lượng bơm khi áp suất hệ thống đạt đến giá trị cài đặt trước, ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt do tràn quá mức.

Các thông số hệ thống phải được khớp đúng cách để cài đặt CUT-OFF luôn nằm dưới ngưỡng của van áp suất chính. Nếu không, hiện tượng quá nhiệt có thể xảy ra do tràn liên tục.

Kiểm tra xem các van phụ có hoạt động chính xác hay không và điều chỉnh các thông số hệ thống khi cần thiết theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

4. Ngăn ngừa rò rỉ bên trong

Hiện tượng rò rỉ bên trong bất thường thường do nhiễm bẩn dẫn đến van bị kẹt hoặc niêm phong không đúng cách. Các phương pháp phát hiện bao gồm:

  • Hệ thống đo áp suất

  • Quan sát sự thay đổi hiệu suất

  • Lắng nghe tiếng động bất thường

  • Kiểm tra hiện tượng quá nhiệt cục bộ

5. Duy trì hiệu quả của các linh kiện

Cả hao mòn bất thường và hao mòn bình thường đều cần được theo dõi. Hao mòn đột ngột có thể cho thấy dầu bị nhiễm bẩn hoặc hệ thống bị trục trặc, trong khi hao mòn từ từ cần được xử lý thông qua kiểm tra thường xuyên và bảo trì kịp thời.

Quản lý bôi trơn

Việc bôi trơn đúng cách giúp giảm ma sát, giảm thiểu mài mòn và ngăn ngừa tiếng ồn. Khi bảo quản mỡ bôi trơn, cần bảo vệ nó khỏi bị nhiễm bẩn bởi bụi, cát hoặc nước.

Mỡ gốc lithium (như G2-L1) được khuyến nghị sử dụng vì khả năng chống mài mòn cao và phù hợp với điều kiện làm việc nặng nhọc. Trước khi bôi mỡ mới, hãy loại bỏ càng nhiều cặn mỡ cũ càng tốt để ngăn ngừa sự tích tụ chất gây ô nhiễm.


Sản phẩm liên quan

x